thai dựng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thai, đang mang thai: Dùng để chỉ trạng thái của người phụ nữ đang có em bé trong bụng. Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Người phụ nữ ấy đang trong thời kỳ thai dựng. (Người phụ nữ ấy đang trong thời kỳ mang thai.)
- Chăm sóc sức khỏe là rất quan trọng đối với những ai đang thai dựng. (Chăm sóc sức khỏe là rất quan trọng đối với những ai đang mang thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng như một tính từ trong các văn bản mang tính chất văn học, cổ điển hoặc trang trọng để miêu tả tình trạng có thai.
Biến thể và từ gần giống
- Có thai: Cụm từ thông dụng và phổ biến nhất, dùng được trong mọi ngữ cảnh.
- Mang thai: Cụm từ trang trọng và phổ biến, thường dùng trong y học và đời sống.
- Có mang: Cụm từ đồng nghĩa, cũng mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương.
- Có chửa: Cách nói dân dã, thông tục.
- Có em bé: Cách nói gián tiếp, nhẹ nhàng và thân mật.
Từ đồng nghĩa
- Có thai
- Mang thai
- Có mang
- Có chửa (thông tục)
- Có em bé (cách nói tránh)
Lưu ý sử dụng
- "Thai dựng" là một từ Hán Việt cổ, ngày nay ít được sử dụng trong giao tiếp thông thường. Trong hầu hết các tình huống, nên dùng các từ phổ biến hơn như "có thai", "mang thai".
- Từ này thường xuất hiện trong văn học cổ, thơ ca hoặc các văn bản mang tính chất trang trọng, nghi lễ.
- Có mang: Phụ nữ đang kỳ thai dựng.